Mẫu câu hữu ích cho giao tiếp ở khách sạn


  1. Đối với khách hàng (For guest)
– I’d like a room for 2 nights, please?
Tôi muốn đặt một phòng trong vòng 2 đêm.
– Can I see the room, please?
Tôi có thể xem qua phòng được chứ?
– Do you have any vacancies?
Còn phòng trống không ạ?
– Is there anything cheaper?
Còn phòng nào rẻ hơn không?
– I’d like a single room.
Tôi muốn đặt phòng đơn.
– Are meals included?
Có bao gồm bữa ăn hay không?
– What time is breakfast?
Bữa sáng bắt đầu khi nào?
– Do you have a room with a bath?
Có phòng nào có bồn tắm hay không?
– What time is check out?
Trả phòng trong khung thời gian nào?
– I’d like to check out, please.
Tôi muốn trả phòng.
  1. Đối với lễ tân (For receptionist)
– Do you have a reservation?
Quý khách đã đặt phòng trước chưa?
– How many nights?
Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?
– Do you want a single room or a double room?
Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?
– Do you want breakfast?
Quý khách có muốn dùng bữa sáng hay không?
– Your room number is 286
Số phòng của quý khách là 286
– Sorry, we’re full. = Sorry, I don’t have any rooms available.
Rất tiếc, chúng tôi không còn phòng để phục vụ quý khách.
  1. Phàn nàn vấn đề (Complaining problems)
– Can I have another room, please? This one is … .
  • not clean
  • too noisy
Tôi có thể đổi phòng khác được không? Phòng này … .
  • không sạch
  • quá ồn
– Can I have … please?
  • some towels
  • extra blankets
  • extra pillows
  • some soap
  • some toilet paper
Tôi cần… có được không?
  • vài khăn tắm
  • chăn
  • gối
  • xà phòng tắm
  • giấy vệ sinh
– The … is broken.
  • air conditioner
  • shower
  • television
Cái…bị hỏng rồi.
  • điều hòa
  • vòi hoa sen
  • TV
– There isn’t any hot water.
Không có nước nóng.
THAM KHẢO:
 
 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn

Biểu mẫu liên hệ