- Đối với khách hàng (For guest)
– I’d like a room for 2 nights, please?
Tôi muốn đặt một phòng trong vòng 2 đêm.
– Can I see the room, please?
Tôi có thể xem qua phòng được chứ?
– Do you have any vacancies?
Còn phòng trống không ạ?
– Is there anything cheaper?
Còn phòng nào rẻ hơn không?
– I’d like a single room.
Tôi muốn đặt phòng đơn.
– Are meals included?
Có bao gồm bữa ăn hay không?
– What time is breakfast?
Bữa sáng bắt đầu khi nào?
– Do you have a room with a bath?
Có phòng nào có bồn tắm hay không?
– What time is check out?
Trả phòng trong khung thời gian nào?
– I’d like to check out, please.
Tôi muốn trả phòng.
- Đối với lễ tân (For receptionist)
– Do you have a reservation?
Quý khách đã đặt phòng trước chưa?
– How many nights?
Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?
– Do you want a single room or a double room?
Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?
– Do you want breakfast?
Quý khách có muốn dùng bữa sáng hay không?
– Your room number is 286
Số phòng của quý khách là 286
– Sorry, we’re full. = Sorry, I don’t have any rooms available.
Rất tiếc, chúng tôi không còn phòng để phục vụ quý khách.
- Phàn nàn vấn đề (Complaining problems)
– Can I have another room, please? This one is … .
- not clean
- too noisy
Tôi có thể đổi phòng khác được không? Phòng này … .
- không sạch
- quá ồn
– Can I have … please?
- some towels
- extra blankets
- extra pillows
- some soap
- some toilet paper
Tôi cần… có được không?
- vài khăn tắm
- chăn
- gối
- xà phòng tắm
- giấy vệ sinh
– The … is broken.
- air conditioner
- shower
- television
Cái…bị hỏng rồi.
- điều hòa
- vòi hoa sen
- TV
– There isn’t any hot water.
Không có nước nóng.
THAM KHẢO: