CẤU TRÚC BEGOING TO sẽ không còn khó khăn nữa phải không các em! Cùng học những form bên dưới nhé!!
A. Dạng thức
1. Khẳng định (+)
|
I
|
am
|
going to
|
Verb - inf
|
|
You/ We/ They
|
Are/were
|
||
|
He/ She/ It
(Ngôi thứ 3 số ít)
|
Is/ was
|
2. Phủ định (-)
|
I
|
Am not (ain’t)
|
going to
|
Verb - inf
|
|
You/ We/ They
|
Are/were not (n’t)
|
||
|
He/ She/ It
(Ngôi thứ 3 số ít)
|
Is/ was not (n’t)
|
3. Câu hỏi (?)
|
Are/were
|
You/ We/ They
|
going to
|
Verb - inf
|
|
Is/ was
|
He/ She/ It
(Ngôi thứ 3 số ít)
|
Ví dụ:
A: There will be a showcase of Samsung
in Royal City tonight. Are you going to watch it? (Sẽ có một buổi trưng
bày sản phẩm của Samsung ở Royal City tối nay đấy. Cậu có đi xem không?)
B: I’m not. Thanks your kindness! I want
to take a deep sleep to prepare for tomorrow.(Tớ không đi đâu. Cám ơn
cậu nhé! Tớ muốn nghỉ ngơi để sẵn sàng cho ngày mai.)
A: I heard that you had a big plan for this summer! What is that? (Nghe nói cậu có kế hoạch khủng cho hè này. Là gì thế?)
B: Well, Right. And I am going to start
travelling around the world, tomorrow. (Ồ, đúng rồi đấy. Ngày mai, tớ sẽ
bắt đầu chuyến du lịch vòng quanh thế giới.)
A: Good luck, my buddy! (Chúc cậu may mắn nhé.)
B. Cách sử dụng
Mô tả quyết định hay kế hoạch đã được dự định trong tương lai
Ví dụ: I am going to take a Math exam this weekend.(Tớ sẽ có một bài kiểm tra toán cuối tuần này.)
Dùng was/were going to để mô tả dự định trong quá khứ nhưng không thực hiện được.
Ví dụ: We were goingto travel train but
then we decided to go by car.(Chúng tôi đã định đi du lịch bằng tàu
nhưng rồi lại quyết định đi bằng xe hơi.)
Dùng để dự đoán
Ví dụ: Look. It’s cloudy. It’s going to rain.(Nhìn kìa. Trời đầy mây. Trời sẽ mưa đấy.)
THAM KHẢO: