Chúc bạn nghe nói tiếng Anh và luyện thi toeic tốt nhé!
Tên gọi tiếng anh của con cái và con đực:
Tên gọi chung: Con đực → Con cái → Con con (Baby)
Vịt: Drake – Duck – Duckling
Cừu (Sheep): Ram → Ewe → Lamb
Chó (Dog): Dog – Bitch – Puppy
Dê (Goat): Billy-goat → Nanny-goat → Kid
Mèo (Cat): Male cat → Female cat → Kitten
Ngựa (Horse): Stallion → Mare → Colt (Foal)
Sư tử: Lion → Lioness → Cub
Gà (Chicken): Cock → Hen → Chick
Heo (Pig): Boar → Sow → Piglet
Bò: Bull → Cow → Calf
Ong (Bee): Drone → Queen → Larva
Ngỗng → Gander – Goose – Gosling
Thỏ (Rabbit): Buck → Doe → Kitten
Nai (Deer): Stag – Hind – Fawn (Calf)
Calf: bắp chân, con nghé, voi con, cá voi con, nai con
Fawn: hươu con, nai con
Foal: ngựa con, lừa con
Hi vọng tài liệu học tiếng anh giao tiếp này sẽ giúp ích cho bạn nhé!
Tên gọi tiếng anh của con cái và con đực:
Tên gọi chung: Con đực → Con cái → Con con (Baby)
Vịt: Drake – Duck – Duckling
Cừu (Sheep): Ram → Ewe → Lamb
Chó (Dog): Dog – Bitch – Puppy
Dê (Goat): Billy-goat → Nanny-goat → Kid
Mèo (Cat): Male cat → Female cat → Kitten
Ngựa (Horse): Stallion → Mare → Colt (Foal)
Sư tử: Lion → Lioness → Cub
Gà (Chicken): Cock → Hen → Chick
Heo (Pig): Boar → Sow → Piglet
Bò: Bull → Cow → Calf
Ong (Bee): Drone → Queen → Larva
Ngỗng → Gander – Goose – Gosling
Thỏ (Rabbit): Buck → Doe → Kitten
Nai (Deer): Stag – Hind – Fawn (Calf)
Calf: bắp chân, con nghé, voi con, cá voi con, nai con
Fawn: hươu con, nai con
Foal: ngựa con, lừa con
Hi vọng tài liệu học tiếng anh giao tiếp này sẽ giúp ích cho bạn nhé!